Khắc laser, khắc chìm, khắc ăn mòn nylon polyamide

Cách khắc laser nhựa nylon polyamide bằng laser sợi quang

Nhựa nylon, còn được gọi là polyamide, là một nhóm nhựa nhiệt dẻo quan trọng được sử dụng trong các ứng dụng hiệu năng cao như vũ khí, điện tử, ống góp ô tô, linh kiện xe đạp, ống dẫn, thẻ nhận dạng động vật, đế giày thể thao và nhiều ứng dụng khác. Đây là một trong những loại polymer khó khắc laser, khắc chìm hoặc khắc ăn mòn nhất do đặc tính vật liệu, điều kiện ép phun và cấu hình laser rất đa dạng. Laser sợi quang Ytterbium là lựa chọn lý tưởng để tạo vết khắc màu đen bằng carbon hóa, vết khắc màu trắng bằng tạo bọt, và thay đổi màu sắc thông qua phản ứng hóa nhiệt do laser tạo ra trên polymer có pha màu. Cường độ bức xạ laser (irradiance), mật độ năng lượng (fluence) và quang học chùm tia là các yếu tố quan trọng khi khắc trên nhựa. Laser sợi quang MOPA với xung biến đổi mang lại khả năng kiểm soát độ rộng xung tốt nhất trong khi hạn chế nhiệt dư thừa.

Nylon có nhiều loại vật liệu khác nhau (ví dụ: Nylon 6,6; Nylon 6,12; Nylon 4,6; Nylon 6; Nylon 12, v.v.), cho phép đa dạng về vật liệu và đặc tính, dù là homopolymer, co-polymer hay nylon gia cường. Sợi thủy tinh dài và ngắn thường được bổ sung vào nylon gia cường. Mặc dù có lợi cho độ bền kết cấu, nhược điểm là lỗi “glass emergence” (sợi thủy tinh trồi lên bề mặt) trong quá trình ép phun làm giảm khả năng khắc laser.

Bề mặt sản phẩm ép phun phải giàu nhựa nền (resin-rich) để năng lượng từ laser có thể tương tác với nền polymer. Nylon cũng có thể được phối trộn với các loại nhựa kỹ thuật khác để tăng cường một số đặc tính hiệu năng nhất định. Các yếu tố này vốn dĩ ảnh hưởng đến cách mỗi loại vật liệu phản ứng khi khắc laser. Màu sắc, bột màu và thuốc nhuộm, đặc tính chất độn, công thức phối trộn của từng nhà cung cấp, mức độ phân tán trong quá trình ép phun và kết cấu bề mặt đều là những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vết khắc.

Khắc laser chất lượng cao bằng laser sợi quang công nghiệp: Vết khắc bền vĩnh viễn, vừa mang tính chức năng vừa mang tính trang trí, giúp gia tăng giá trị sản phẩm đồng thời chống hàng giả. Chìa khóa để đạt được độ tương phản vết khắc và độ bền cao là bổ sung phụ gia tăng cường khắc laser vào nguyên liệu nylon trong quá trình ép phun, dù sử dụng masterbatch màu (hạt nhựa đậm đặc pha màu) hay nguyên liệu phối trộn sẵn (precompound). Các phụ gia chuyên dụng được thiết kế cho laser cận hồng ngoại giúp tối ưu độ tương phản vết khắc mà không ảnh hưởng đến đặc tính vật liệu, tăng tốc độ khắc (rút ngắn thời gian chu kỳ) và tiết kiệm chi phí.

Chuyên gia khắc laser công nghiệp

Giải pháp trọn gói từ một nguồn duy nhất cho khắc laser trên nhựa – Từ khoa học vật liệu đến tích hợp hệ thống tùy chỉnh.

Dịch vụ kỹ thuật

  • Công thức và hợp chất phối màu laser tùy chỉnh, tuân thủ quy định, mẫu thử nghiệm – masterbatch, vật liệu phối trộn sẵn (pre-color), tấm laminate laser.
  • Thiết kế hệ thống thiết bị laser, tích hợp hệ thống chìa khóa trao tay & đào tạo, thị giác máy, giao diện HMI tùy chỉnh, tài liệu quy trình.
  • Giải quyết sự cố tại chỗ (bất kỳ vị trí nào trên toàn cầu), phân tích quy trình laser & tối ưu hóa hệ thống, thiết kế đồ họa vector tùy chỉnh.
  • Chứng nhận an toàn laser, ứng dụng hoàn chỉnh bao gồm thiết kế & vỏ bọc CDRH Class 1, cán bộ an toàn laser (LSO) cho các đợt kiểm tra nội bộ.
  • Ép phun nhựa & phân tích kỹ thuật, dòng chảy khuôn, phân tán/phân bố phụ gia-chất tạo màu.
  • Dịch vụ khắc gia công theo yêu cầu

Chất lượng chùm tia laser: Laser sợi quang Ytterbium hoạt động trong dải cận hồng ngoại (NIR) với bước sóng 1060–1070 nm. Hệ số chất lượng chùm tia M2 định lượng khả năng hội tụ của chùm tia và có vai trò quyết định đối với hiệu suất khắc. Hệ số M2 của chùm tia laser giới hạn mức độ hội tụ có thể đạt được ứng với một độ phân kỳ chùm tia nhất định, vốn bị giới hạn bởi khẩu độ của thấu kính hội tụ. M2 = 1 là chùm tia laser Gauss lý tưởng. Cùng với công suất quang học, hệ số chất lượng chùm tia quyết định độ chói “radiance” của chùm tia laser. Tính ổn định của hệ số M2 quan trọng hơn bản thân giá trị đó, vì mỗi ứng dụng đòi hỏi chế độ chùm tia khác nhau. Các laser hiệu suất thấp thường thiếu tính ổn định, dẫn đến vết khắc không đồng đều, ảnh hưởng đến hình thức và chức năng sản phẩm. Laser công nghiệp vượt trội hơn hẳn so với laser giá rẻ dành cho người dùng nghiệp dư (hàng bán sỉ từ các nhà phân phối trung gian). Laser giá rẻ thường cho chất lượng vết khắc không ổn định, cùng với quang học và linh kiện điện tử kém chất lượng, dẫn đến biến động chất lượng chùm tia và vết khắc không nhất quán. Không phải laser nào cũng có chất lượng như nhau.

Khắc laser, khắc chìm, thị giác máy và định danh duy nhất theo mặt hàng (IUID): Tiêu chuẩn MIL-STD 130 hữu ích cho việc quản lý tồn kho và truy xuất sản phẩm trong nhiều ngành công nghiệp. Chất lượng vết khắc kém đặc biệt gây tốn kém khi mã vạch 1D và mã DPM AIM 2D không thể được camera xác minh và chấm điểm chính xác. Phụ gia khắc laser tạo ra khác biệt quan trọng khi cần độ phân giải cao, cạnh nét sắc và ô dữ liệu nhỏ cho mã ma trận dữ liệu và mã vạch khắc trực tiếp lên chi tiết (DPM). Chuỗi dữ liệu càng dài thì các ô dữ liệu càng bị nén nhỏ lại. Xác minh đạt hạng “A” (theo ISO 15415) thường là yêu cầu bắt buộc đối với sản phẩm quân sự, hàng không vũ trụ, ô tô và dược phẩm. Khả năng đọc mã với độ tương phản cao còn mang lại thêm lợi ích như tốc độ khắc nhanh hơn và cho phép sử dụng đầu đọc cầm tay giá rẻ trên toàn nhà máy.

Câu hỏi thường gặp về khắc laser trên nylon

Tại sao một số loại nylon cho vết khắc tốt hơn các loại khác? Mặc dù có nhiều giả thuyết về cơ chế khắc laser trên nylon tổng hợp, hiện vẫn chưa có câu trả lời dứt khoát. Một số chuyên gia cho rằng nylon được phân biệt bởi nhóm amide (CONH). Nhóm amide dễ tạo bọt hơn, một phần do nitơ, trong khi nhóm methylene phù hợp hơn với quá trình carbon hóa. Ở PA12, cấu trúc gần giống polyethylene hơn, với một nhóm amide trên mỗi 12 đơn vị monomer. Ngược lại, PA6 chứa một nhóm amide trên mỗi sáu đơn vị monomer. Trên thực tế, điều này có nghĩa PA12 có xu hướng tạo bọt thấp hơn nhưng có xu hướng cho vết khắc màu tối cao hơn so với PA6. Tuy nhiên, vẫn có một số ngoại lệ so với các quan sát chung.

Kỹ sư thiết kế sản phẩm cần cân nhắc hiệu năng của chi tiết cũng như khả năng khắc laser khi lựa chọn loại nylon.

Nylon polyamide là gì?

Polyamide, còn gọi là nylon, là một nhóm nhựa nhiệt dẻo quan trọng được sử dụng trong các ứng dụng hiệu năng cao. Chúng có liên kết amide, cụ thể là –CO-NH–. Nylon được tổng hợp thông qua quá trình trùng ngưng, trong đó một diamine phản ứng với một diacid, hoặc thông qua trùng hợp mở vòng của lactam chứa sáu, mười một hoặc mười hai nguyên tử carbon. Monomer nylon có thể là mạch thẳng (aliphatic), bán thơm hoặc thơm (aramid), và có cấu trúc từ vô định hình, bán tinh thể đến các mức độ kết tinh khác nhau. Hai loại polyamide chính là poly(hexamethylene adipamide) (nylon 6,6) và polycaprolactam (nylon 6). Các polyamide mạch thẳng khác bao gồm nylon 12, 69, 6-10, 6-12, 46 và 1212. Nhựa kỹ thuật có nguồn gốc sinh học Nylon 11 được chiết xuất từ nguồn tài nguyên tái tạo, cụ thể là cây thầu dầu.

Phụ gia sợi thủy tinh có ảnh hưởng đến khắc laser không?

Chất lượng vết khắc phụ thuộc vào loại polymer, phụ gia và chất tạo màu, cũng như quy trình ép phun. Các vấn đề trên bề mặt sản phẩm ép phun làm giảm khả năng đọc mã có thể ảnh hưởng đến độ an toàn, hiệu năng và chức năng sản phẩm. Một ví dụ điển hình là sợi thủy tinh phụ gia. Việc bổ sung sợi thủy tinh có thể ảnh hưởng bất lợi đến quá trình ép phun, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng khắc laser. Tỷ lệ sợi thủy tinh thường dao động từ 10 đến 60%. Có hai loại sợi thủy tinh gia cường – sợi ngắn và sợi dài – mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng. Bề mặt chi tiết ép phun phải “giàu nhựa nền” để tạo ra vết khắc chất lượng cao, nhờ đó năng lượng từ laser có thể tương tác với nền polymer. Ngược lại, bề mặt giàu sợi thủy tinh cho vết khắc kém, và vấn đề càng nghiêm trọng hơn khi hàm lượng sợi tăng. Bản thân sợi thủy tinh không hấp thụ tốt ánh sáng laser cận hồng ngoại (NIR).

Phụ gia tăng cường khắc laser hoạt động như thế nào?

Vì hầu hết các loại polymer có khả năng hấp thụ hạn chế ở bước sóng này (NIR) và không thể tạo ra độ tương phản rõ rệt, các chuyên gia sử dụng nhiều loại phụ gia, chất độn, bột màu và thuốc nhuộm khác nhau để tăng khả năng hấp thụ và đạt độ tương phản cao. Phụ gia làm tăng mức độ tương phản màu (khả năng hấp thụ ánh sáng laser), và hiệu quả này còn được tăng cường hơn nữa nhờ lựa chọn laser và thông số khắc phù hợp. Trái với quan niệm phổ biến, không hề tồn tại một loại phụ gia vạn năng duy nhất.

Một số phụ gia chứa hỗn hợp thiếc oxide pha tạp antimon và antimon trioxide, có thể khiến vật liệu nền tự nhiên (chưa pha màu) có màu “xám nhạt”. Các phụ gia khác có thể chứa hạt nhôm, oxide kim loại hỗn hợp hoặc hợp chất độc quyền. Việc điều chỉnh màu sắc được thực hiện bằng bột màu và thuốc nhuộm để đạt được màu sắc như mong muốn. Một số phụ gia cụ thể đã được FDA phê duyệt sử dụng trong tiếp xúc thực phẩm và bao bì thực phẩm theo các điều kiện A-H của 21 CFR 178.3297 (Chất tạo màu cho polymer).

Hợp chất phụ gia khắc laser có sẵn ở dạng hạt (granulate) và dạng bột. Sản phẩm dạng hạt được phối trộn trực tiếp với nhựa nền, trong khi dạng bột được chuyển thành masterbatch. Nồng độ phụ gia theo khối lượng (trong sản phẩm cuối) thường dao động từ 0,01 đến 3,0%. Để đạt độ tương phản màu tốt nhất, phụ gia khắc laser phải được phân bố/phân tán đồng đều trong toàn bộ chi tiết.

Các cơ chế khắc laser trên polymer gồm những loại nào?

Nhựa có khả năng khắc laser được đặc trưng bởi khả năng hấp thụ ánh sáng laser và chuyển hóa thành nhiệt năng trong dải bước sóng cận hồng ngoại (NIR) từ 1060nm–1070nm. Ba loại laser phổ biến là laser sợi quang Ytterbium (MOPA & xung cố định), Vanadate (Nd:YVO4) và Nd:YAG. Tùy thuộc vào loại laser và độ tương phản vết khắc mong muốn, có thể sử dụng nhiều phản ứng hóa học khác nhau để tạo ra các phản ứng bề mặt như carbon hóa, tạo bọt do biến đổi hóa học, và đổi màu. Chất lượng vết khắc phụ thuộc vào năng lượng được hấp thụ và cơ chế phân hủy nhiệt đặc trưng của từng vật liệu. Mỗi loại polymer, kể cả trong cùng một họ polymer, có thể cho kết quả khác nhau. Cùng một laser có thể tạo ra tất cả các phản ứng bề mặt bằng cách điều chỉnh thông số trong phần mềm khắc (công suất, tần số lặp xung và tốc độ khắc). Laser CO2 sóng liên tục (CW) có bước sóng 10,6 micron (dải hồng ngoại xa). Laser CO2 CW có công suất đỉnh thấp hơn và không thể tạo ra vết khắc tương phản cao trên nhựa.

Sự khác biệt giữa laser sợi quang và laser dẫn qua sợi quang là gì?

Laser sợi quang Ytterbium xung nanosecond là một trong những bước tiến quan trọng nhất cho khắc, hàn và cắt. Về bản chất, laser sợi quang khác biệt so với các laser khắc thể rắn bơm bằng diode (DPSS) khác. Với laser sợi quang, môi trường hoạt động tạo ra chùm tia laser được phân bố bên trong một cáp quang chuyên dụng. Khác với laser dẫn qua sợi quang, toàn bộ đường đi của chùm tia nằm trong cáp quang cho đến tận hệ quang học phát chùm tia. Cấu trúc toàn sợi quang này là yếu tố chính tạo nên độ tin cậy và độ bền của loại laser này, lý giải cho sự phát triển nhanh chóng của chúng.

Tần số lặp xung và công suất đỉnh ảnh hưởng đến vết khắc như thế nào?

Tần số lặp xung và mật độ công suất đỉnh là các thông số then chốt để tạo vết khắc và đạt được độ tương phản cùng tốc độ tối ưu. Công suất đỉnh cao ở tần số thấp làm tăng nhanh nhiệt độ bề mặt, làm bốc hơi vật liệu trong khi truyền rất ít nhiệt vào vật liệu nền. Khi tần số lặp xung tăng, công suất đỉnh thấp hơn tạo ra ít bốc hơi hơn nhưng truyền nhiều nhiệt hơn. Các đường cong công suất so với tần số lặp xung tỷ lệ nghịch với nhau. Các yếu tố khác như tốc độ quét chùm tia và khoảng cách giữa các đường vector cũng quyết định độ tương phản và chất lượng vết khắc. Bằng cách điều chỉnh và kiểm soát cẩn thận các thông số này, khắc laser có thể tạo ra các vết khắc chính xác, chất lượng cao trên nhiều loại vật liệu nhựa. Đây là sự cân bằng phụ thuộc vào đặc tính vật liệu, độ sâu vết khắc mong muốn và tốc độ khắc yêu cầu. Việc bổ sung chất hấp thụ laser vào nhựa giúp mở rộng đáng kể phạm vi vật liệu nhựa có thể khắc, cải thiện chất lượng vết khắc và mở rộng cửa sổ quy trình để đảm bảo tính nhất quán của vết khắc.

Cường độ bức xạ laser (irradiance) là gì?

Cường độ bức xạ laser (irradiance): Irradiance là công suất laser trên một đơn vị diện tích, đo bằng watt trên centimet vuông (W/cm2). Về bản chất, đây là cường độ của chùm tia laser, phụ thuộc vào kích thước điểm hội tụ. Kích thước điểm hội tụ của laser, ứng với một tiêu cự thấu kính và bước sóng laser nhất định, phụ thuộc vào độ phân kỳ của chùm tia. Kích thước điểm càng lớn thì mật độ năng lượng càng thấp. Cường độ bức xạ cao có thể khiến vật liệu nóng lên nhanh và bốc hơi, trong khi cường độ thấp có thể không tạo ra vết khắc rõ ràng. Cường độ bức xạ ảnh hưởng đến tốc độ và chất lượng của quá trình khắc. Cường độ cao có thể giúp khắc nhanh hơn do vật liệu được làm nóng và bốc hơi nhanh chóng. Tuy nhiên, nếu cường độ quá cao, vật liệu có thể bị hư hại, chẳng hạn như nứt hoặc cháy quá mức. Ngược lại, cường độ thấp có thể dẫn đến tốc độ khắc chậm hoặc không tạo ra vết khắc rõ ràng.

Cường độ chịu ảnh hưởng bởi:

  • Tần số xung (Hz, kHz) – tần số lặp xung
  • Công suất laser (watt) – khác với mật độ công suất W/cm2
  • Kích thước điểm hội tụ – còn gọi là đường kính hội tụ
  • Độ rộng xung – khoảng thời gian từ đầu đến cuối một xung, đo bằng nanosecond, picosecond hoặc femtosecond. Đây là yếu tố kiểm soát mật độ năng lượng và có vai trò quan trọng trong tối ưu hóa quy trình. Việc điều chỉnh độ rộng xung ở laser MOPA linh hoạt hơn so với laser sợi quang Q-switch (xung cố định).

Mật độ năng lượng laser (fluence) là gì?

Mật độ năng lượng laser (fluence): Fluence là đại lượng đo năng lượng laser trên một đơn vị diện tích, thường tính bằng joule trên centimet vuông (J/cm2). Fluence quyết định lượng năng lượng được truyền đến bề mặt vật liệu. Nếu fluence quá thấp, vật liệu có thể không bị tác động. Nếu quá cao, vật liệu có thể bị hư hại quá mức, vượt ngoài hiệu ứng khắc mong muốn. Fluence cần được thiết lập ở mức phù hợp với từng loại vật liệu cụ thể. Một số vật liệu có thể cần fluence cao hơn để hấp thụ đủ năng lượng tạo vết khắc rõ ràng, trong khi vật liệu khác có thể cần fluence thấp hơn để tránh hư hại. Độ sâu vết khắc cũng chịu ảnh hưởng của fluence; nhìn chung, fluence càng cao thì vết khắc càng sâu.

Fluence chịu ảnh hưởng bởi:

  • Cường độ chùm tia
  • Tốc độ quét
  • Độ chồng lấp xung
  • Đường kính chùm tia hội tụ

Ưu điểm của laser sợi quang MOPA so với Q-switch xung cố định là gì?

Sự ra đời của laser sợi quang Ytterbium xung nanosecond thiết kế theo kiến trúc MOPA (Master Oscillator Power Amplifier) là một trong những bước tiến quan trọng nhất trong khắc laser trên nhựa. Thiết kế laser mang tính đột phá này cung cấp năng lượng xung theo cách khác với các khoang cộng hưởng gương/Q-switch truyền thống. Thiết kế này sử dụng “dạng sóng” (waveform) như một công cụ laser để xử lý nhanh và kiểm soát xung chính xác. Đồ thị 1 thể hiện 40 dạng sóng xung với màu sắc khác nhau từ laser sợi quang MOPA TRUMPF TruPulse Nano. Mỗi màu trên đồ thị thể hiện một dạng sóng xung MOPA riêng biệt, có thể dùng để cân bằng giữa fluence và irradiance nhằm tối ưu kết quả khắc trên nhựa. Cũng như nhiều công nghệ cạnh tranh khác, thường xảy ra nhầm lẫn và diễn giải sai các thuật ngữ cũng như yếu tố quan trọng.

Laser sợi quang MOPA (Hình 1) khuếch đại một diode laser công suất thấp cấp viễn thông đã được điều chế để tạo ra các xung laser công suất cao chính xác. Bằng cách sử dụng bộ tạo xung nội bộ để điều chế diode công suất thấp, laser có thể thiết lập, duy trì hoặc điều chỉnh độ rộng xung và năng lượng xung tương ứng trên một dải tần số điều chế xung rộng.

Hình 1. Thiết kế bộ khuếch đại sợi quang GTWave của Trumpf cho chất lượng chùm tia M2 ổn định

Kiến trúc này giúp tách biệt hiệu quả các thông số laser so với công nghệ Q-switch, mang lại khả năng tối ưu hóa quy trình và độ lặp lại cao hơn, cho kết quả khắc tốt và nhất quán hơn. Các thiết kế laser sợi quang MOPA tiêu chuẩn vẫn có thể gặp vấn đề biến động chất lượng chùm tia (M2) tương tự laser sợi quang Q-switch. TRUMPF, một nhà sản xuất laser sợi quang hàng đầu, cung cấp thiết kế bộ khuếch đại sợi quang GTWave hai tầng được cấp bằng sáng chế, giúp duy trì M2 ổn định trong toàn bộ dải tần số lặp xung quy định. Khác với laser sợi quang MOPA, laser sợi quang Q-switch chủ động hoạt động bằng cách gián đoạn độ khuếch đại trong khoang cộng hưởng laser, cho phép độ khuếch đại tích lũy trong bộ khuếch đại và phát ra xung laser công suất cao khi loại bỏ sự gián đoạn đó. Các thông số then chốt trong laser sợi quang Q-switch có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Dòng điện diode có thể được tăng hoặc giảm để thay đổi công suất đầu ra. Về lý thuyết, tăng tần số lặp xung sẽ làm tăng công suất trung bình, tuy nhiên điều này không đúng với laser sợi quang Q-switch vì công suất xung sẽ giảm. Biểu đồ 2 thể hiện công suất và tần số lặp xung theo thời gian. Hệ số M2 (chất lượng chùm tia) của laser sợi quang Q-switch có thể thay đổi đáng kể khi công suất laser và tần số lặp xung thay đổi. Việc M2 dao động từ 1,1 đến 1,5 sẽ gây ra thay đổi gấp 2 lần về mật độ công suất hội tụ, có thể làm thay đổi đáng kể chất lượng vết khắc trên nhựa.

Hình 2. Laser sợi quang Q-switch chủ động

Ứng dụng khắc laser trên nylon

Nhựa nylon có phạm vi ứng dụng rộng, bao gồm vũ khí, ô tô, điện & điện tử, công nghiệp, hàng tiêu hao và dầu khí. Các màu tương phản phổ biến và khó thực hiện nhất là trắng đục trên nền đen, đen tuyền trên nền trắng, và trắng đục trên nền xanh dương trung bình.

Độ tương phản khắc laser đen tuyền. Phụ gia mới tuân thủ tiêu chuẩn FDA, không chứa antimon-thiếc oxide/trioxide kim loại nặng. Lý tưởng cho các sản phẩm dành cho động vật.

Bài viết liên quan trong trung tâm kiến thức

Khắc laser sợi quang trên nhựa nylon (polyamide)

Khắc laser trên polymer gia cường sợi thủy tinh – Tầm quan trọng của quy trình ép phun

Làm thế nào để khắc nhựa bằng laser? Khắc laser trên nhựa bằng phụ gia khắc laser

Mã khắc laser và thị giác máy cho bảo mật sản phẩm và truy xuất nguồn gốc

In phun màu và khắc laser cho nhựa

Công nghệ in kỹ thuật số cho nhựa: trọng tâm in phun màu và khắc laser


Yêu cầu báo giá miễn phí

Scott Sabreen — Chủ tịch kiêm Kỹ sư trưởng, hơn 30 năm kinh nghiệm chuyên môn. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để trao đổi miễn phí về ứng dụng của quý khách và các giải pháp của SABREEN. Hãy giao cho chúng tôi những thách thức khó nhất của quý khách.

Điện thoại: +1 972-820-6777

Liên hệ →

Avatar

Scott Sabreen
President & Chief Engineer
30+ Years of Expertise

To arrange a teleconference with Scott Sabreen, please fill out the information below.

What is your mailing address?

Topic of interest?

What industry are you in?

What is the primary plastic type?

Submission Successful!

Your message has been received. We will be in touch shortly to arrange a meeting time.

We Have Received Your Request

We have received your request and will be in touch shortly.

🌐 Tiếng Việt ▴